US ENGLISH

Tại US ENGLISH, chúng tôi luôn nỗ lực mang đến cho học viên không chỉ kiến thức tiếng Anh chất lượng, mà còn là những trải nghiệm học tập thú vị và bổ ích thông qua các hoạt động ngoại khóa, sự kiện chuyên đề và cập nhật xu hướng giáo dục mới nhất.

Tổng Hợp 100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Nơi Chốn

Tuyệt vời! Dưới đây là bảng tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Anh chủ đề NƠI CHỐN (Places) — được chia theo chủ đề nhỏ rõ ràng, dễ học, dễ nhớ, phù hợp cho mọi cấp độ học tiếng Anh.


🏙️ 1. Thành phố & Đô thị (City & Urban Places)

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
citythành phố
townthị trấn
downtowntrung tâm thành phố
suburbvùng ngoại ô
streetđường phố
squarequảng trường
alleycon hẻm
avenueđại lộ
buildingtòa nhà
apartmentcăn hộ

🏫 2. Công trình công cộng (Public Places)

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
schooltrường học
universityđại học
hospitalbệnh viện
librarythư viện
police stationđồn cảnh sát
fire stationtrạm cứu hỏa
post officebưu điện
museumbảo tàng
city halltòa thị chính
courthousetòa án

🛍️ 3. Mua sắm & Giải trí (Shopping & Entertainment)

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
malltrung tâm thương mại
supermarketsiêu thị
storecửa hàng
marketchợ
cinemarạp chiếu phim
theaternhà hát
caféquán cà phê
restaurantnhà hàng
barquán bar
amusement parkcông viên giải trí

🏞️ 4. Thiên nhiên & Ngoại ô (Nature & Outdoors)

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
parkcông viên
forestrừng
beachbãi biển
mountainnúi
riversông
lakehồ
desertsa mạc
fieldcánh đồng
countrysidenông thôn
gardenkhu vườn

✈️ 5. Giao thông & Di chuyển (Transport & Travel Places)

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
airportsân bay
stationga tàu
bus stoptrạm xe buýt
train stationnhà ga
portcảng
harborbến cảng
gas stationtrạm xăng
parking lotbãi đỗ xe
toll boothtrạm thu phí
taxi standbãi đỗ taxi

🕌 6. Tôn giáo & Tâm linh (Religious & Spiritual Places)

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
churchnhà thờ
templeđền, chùa
mosquenhà thờ Hồi giáo
pagodachùa
shrineđiện thờ
cemeterynghĩa trang
monasterytu viện
altarbàn thờ
chapelnhà nguyện nhỏ
cathedralnhà thờ lớn

🏢 7. Nơi làm việc & Cơ sở công nghiệp (Work & Industrial Places)

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
officevăn phòng
factorynhà máy
warehousekho hàng
workshopxưởng
studiophòng thu/studio
farmtrang trại
construction sitecông trường
bankngân hàng
companycông ty
headquarterstrụ sở chính

🏠 8. Nơi ở (Types of Homes)

Tiếng AnhNghĩa tiếng Việt
housengôi nhà
apartmentcăn hộ chung cư
villabiệt thự
bungalownhà một tầng
cottagenhà tranh/cổ
dormitoryký túc xá
penthousecăn hộ cao cấp tầng thượng
studiocăn hộ studio
huttúp lều
tentlều trại

📘 Gợi ý cách học:

  • ✅ Dùng flashcards chia theo từng nhóm chủ đề

  • ✅ Tạo câu ví dụ có từ mới để nhớ lâu

  • ✅ Dùng app học từ vựng có hình ảnh minh họa

  • ✅ Ôn tập theo tuần (mỗi tuần 2 chủ đề)


🎁 Bạn muốn mình tặng bản PDF kèm hình minh họa cho mỗi từ vựng? Hoặc bạn cần quiz trắc nghiệm + flashcard để ôn tập dễ dàng hơn?

Bạn muốn chủ đề tiếp theo là gì: Du lịch, Ẩm thực, Thời trang, hay Công nghệ?