Tuyệt vời! Dưới đây là phiên bản bảng tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Anh chủ đề XÃ HỘI (Society) — được chia theo chủ đề con rõ ràng, dễ học, dễ ôn và cực kỳ hữu ích trong giao tiếp, đọc báo hay viết luận.
🏛️ 1. Chính trị & Chính quyền (Politics & Government)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| government | chính phủ |
| democracy | dân chủ |
| dictatorship | chế độ độc tài |
| election | cuộc bầu cử |
| candidate | ứng cử viên |
| law | luật pháp |
| constitution | hiến pháp |
| parliament | quốc hội |
| corruption | tham nhũng |
| civil rights | quyền công dân |
💼 2. Kinh tế & Việc làm (Economy & Employment)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| economy | nền kinh tế |
| inflation | lạm phát |
| unemployment | thất nghiệp |
| poverty | nghèo đói |
| salary | lương |
| wage | tiền công |
| labor | lao động |
| tax | thuế |
| business | kinh doanh |
| entrepreneur | doanh nhân |
🌐 3. Văn hóa & Xã hội (Culture & Society)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| culture | văn hóa |
| tradition | truyền thống |
| religion | tôn giáo |
| ethnicity | dân tộc |
| race | chủng tộc |
| social class | tầng lớp xã hội |
| belief | niềm tin |
| festival | lễ hội |
| custom | phong tục |
| heritage | di sản |
👨👩👧👦 4. Gia đình & Cộng đồng (Family & Community)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| family | gia đình |
| community | cộng đồng |
| marriage | hôn nhân |
| divorce | ly hôn |
| parenting | nuôi dạy con cái |
| generation gap | khoảng cách thế hệ |
| neighborhood | khu phố |
| relationship | mối quan hệ |
| volunteer | tình nguyện viên |
| elderly | người già |
⚖️ 5. Vấn đề xã hội (Social Issues)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| discrimination | phân biệt đối xử |
| equality | bình đẳng |
| justice | công lý |
| crime | tội phạm |
| violence | bạo lực |
| homelessness | vô gia cư |
| healthcare | chăm sóc sức khỏe |
| education | giáo dục |
| human rights | quyền con người |
| gender equality | bình đẳng giới |
🏙️ 6. Đô thị hóa & Môi trường sống (Urbanization & Living Environment)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| urbanization | đô thị hóa |
| infrastructure | cơ sở hạ tầng |
| housing | nhà ở |
| transportation | giao thông vận tải |
| pollution | ô nhiễm |
| traffic jam | kẹt xe |
| population | dân số |
| overcrowding | quá tải dân số |
| green space | không gian xanh |
| noise | tiếng ồn |
📘 Gợi ý cách học hiệu quả:
✅ Chia nhỏ từng chủ đề học mỗi ngày 10 từ
✅ Dùng flashcard minh họa (mỗi từ một hình ảnh + ví dụ)
✅ Làm quiz trắc nghiệm để ôn luyện
✅ Xem video/tin tức có phụ đề tiếng Anh theo các chủ đề xã hội
🎁 Bạn muốn mình tặng bản PDF có hình ảnh đẹp kèm theo từ vựng không?
Hoặc bạn cần bản flashcard, quiz trắc nghiệm hoặc slide trình chiếu để học nhóm?
👉 Comment chủ đề tiếp theo bạn muốn nhé: Gia đình, Du lịch, Thể thao hay Công nghệ?
Bạn có muốn mình thiết kế bản PDF kèm hình minh họa theo mẫu này để tải về không?
