Dưới đây là Tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Học tập (Education & Learning) – được chia theo từng nhóm nhỏ để dễ học, dễ nhớ!
🎓 1. Trường học & Lớp học (School & Classroom)
| Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
|---|
| school | trường học |
| classroom | lớp học |
| teacher | giáo viên |
| student | học sinh |
| classmate | bạn cùng lớp |
| blackboard | bảng đen |
| whiteboard | bảng trắng |
| chalk | phấn viết bảng |
| desk | bàn học |
| chair | ghế |
| uniform | đồng phục |
📚 2. Môn học (Subjects)
| Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
|---|
| mathematics | toán học |
| literature | văn học |
| physics | vật lý |
| chemistry | hóa học |
| biology | sinh học |
| history | lịch sử |
| geography | địa lý |
| English | tiếng Anh |
| physical education (PE) | thể dục |
| art | mỹ thuật |
| music | âm nhạc |
✍️ 3. Hoạt động học tập (Study Activities)
| Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
|---|
| study | học |
| read | đọc |
| write | viết |
| learn | học hỏi |
| revise | ôn lại bài |
| take notes | ghi chép |
| do homework | làm bài tập về nhà |
| take a test | làm bài kiểm tra |
| pass an exam | đậu kỳ thi |
| fail an exam | trượt kỳ thi |
🧠 4. Kỹ năng & Năng lực (Skills & Abilities)
| Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
|---|
| knowledge | kiến thức |
| skill | kỹ năng |
| ability | năng lực |
| memory | trí nhớ |
| concentration | sự tập trung |
| creativity | sự sáng tạo |
| critical thinking | tư duy phản biện |
| teamwork | làm việc nhóm |
| problem solving | giải quyết vấn đề |
🏫 5. Bậc học – Loại hình học (Levels & Types of Education)
| Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
|---|
| kindergarten | mẫu giáo |
| primary school | tiểu học |
| secondary school | trung học cơ sở |
| high school | trung học phổ thông |
| university / college | đại học / cao đẳng |
| postgraduate | sau đại học |
| online learning | học trực tuyến |
| vocational school | trường nghề |
🎯 6. Từ vựng khác về học tập (Miscellaneous)
| Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
|---|
| syllabus | đề cương môn học |
| curriculum | chương trình học |
| textbook | sách giáo khoa |
| exam | kỳ thi |
| assignment | bài tập lớn |
| certificate | chứng chỉ |
| diploma | bằng cấp |
| scholarship | học bổng |
| graduation | lễ tốt nghiệp |
| lecture | bài giảng |
📝 Mẹo học hiệu quả:
Học theo cụm từ, ví dụ: take a note, pass an exam
Ghi chú từ mới vào flashcard kèm ví dụ
Ôn lại sau mỗi 3 ngày để nhớ lâu