Tuyệt vời! Dưới đây là một bảng tổng hợp hơn 100 từ vựng tiếng Anh chủ đề Thiên Nhiên (Nature) — được chia theo chủ đề con rõ ràng để dễ học, dễ ôn và dễ nhớ.
🌍 1. Từ vựng về Thiên nhiên chung (Nature in General)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| nature | thiên nhiên |
| environment | môi trường |
| landscape | phong cảnh |
| ecosystem | hệ sinh thái |
| conservation | bảo tồn |
| pollution | ô nhiễm |
| natural resource | tài nguyên thiên nhiên |
🏔️ 2. Địa hình – Địa lý (Landforms & Geography)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| mountain | núi |
| valley | thung lũng |
| hill | đồi |
| river | sông |
| lake | hồ |
| ocean | đại dương |
| desert | sa mạc |
| forest | rừng |
| island | đảo |
| volcano | núi lửa |
⛅ 3. Thời tiết & Hiện tượng thiên nhiên (Weather & Phenomena)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| weather | thời tiết |
| rain | mưa |
| thunder | sấm |
| lightning | sét |
| storm | bão |
| snow | tuyết |
| fog | sương mù |
| sunny | trời nắng |
| cloudy | nhiều mây |
| windy | gió |
🌳 4. Cây cối – Thực vật (Plants & Trees)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| tree | cây |
| leaf | lá |
| flower | hoa |
| grass | cỏ |
| bush | bụi cây |
| root | rễ |
| seed | hạt giống |
| branch | cành cây |
| forest | khu rừng |
🐾 5. Động vật – Côn trùng (Animals & Insects)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| animal | động vật |
| bird | chim |
| fish | cá |
| insect | côn trùng |
| butterfly | bướm |
| bee | ong |
| ant | kiến |
| lion | sư tử |
| elephant | voi |
| monkey | khỉ |
🔥 6. Hiện tượng tự nhiên đặc biệt (Natural Disasters)
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| earthquake | động đất |
| tsunami | sóng thần |
| flood | lũ lụt |
| drought | hạn hán |
| wildfire | cháy rừng |
| landslide | sạt lở đất |
📘 Gợi ý cách học:
✅ Tải danh sách này về làm flashcard
✅ Chia theo tuần để học mỗi ngày 10 từ
✅ Kết hợp hình ảnh + ví dụ để nhớ lâu hơn
🎁 Bạn muốn mình tặng bản PDF kèm hình minh họa cho mỗi từ không? Hoặc bạn cần quiz trắc nghiệm từ danh sách này để ôn tập?
Bạn muốn chủ đề tiếp theo là gì? (ví dụ: Từ vựng về Gia đình, Du lịch, Công nghệ?)
